raffia ruffia
Định nghĩa
Danh từ: Raffia ruffia là một loại cây cọ lông vũ lớn có nguồn gốc từ châu Phi và Madagascar. Loại cây này có các tàu lá rất dài, xẻ thùy sâu, và thân cây cung cấp một loại sợi có giá trị thương mại cao, được lấy từ các cuống lá.
Ví dụ sử dụng
- (Cây raffia ruffia được đánh giá cao nhờ các sợi chắc khỏe dùng để làm giỏ và dây thừng.)
- (Nông dân ở Madagascar trồng cây raffia ruffia để lấy sợi thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest raffia ruffia": thu hoạch cây raffia ruffia.
- The process to harvest raffia ruffia involves cutting the mature leafstalks. (Quy trình thu hoạch cây raffia ruffia bao gồm việc cắt các cuống lá trưởng thành.)
- "raffia ruffia fiber": sợi từ cây raffia ruffia.
- Raffia ruffia fiber is known for its durability and flexibility. (Sợi từ cây raffia ruffia nổi tiếng về độ bền và tính linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Raffia (danh từ): sợi hoặc vật liệu lấy từ cây raffia ruffia.
- She wove a hat from natural raffia. (Cô ấy đan một chiếc mũ từ sợi raffia tự nhiên.)
- Raffia palm (danh từ): cây cọ raffia (một tên gọi khác của raffia ruffia).
- The raffia palm grows in tropical regions. (Cây cọ raffia mọc ở các vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Raffia palm: cùng chỉ loại cây này.
- Raphia farinifera: tên khoa học đồng nghĩa (mặc dù thường dùng để chỉ một loài khác trong cùng chi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
Không có.